Tủ Bếp Module 7MODU Giá Bao Nhiêu?
Câu hỏi đầu tiên của hầu hết khách hàng khi tìm hiểu về tủ bếp module 7MODU. Câu trả lời thành thật: phụ thuộc vào kích thước bếp và dòng sản phẩm bạn chọn — nhưng bài viết này sẽ cho bạn mọi con số cụ thể để tự tính được ngân sách trước khi liên hệ.
Nguyên tắc tính giá tủ bếp module:
Tổng chi phí =
Giá module tủ dưới × số lượng
+ Giá module tủ trên × số lượng
+ Giá phụ kiện (ngăn kéo, phụ kiện góc...)
+ Giá mặt đá countertop
+ Giá bồn rửa + vòi (nếu chưa có)
Bảng Giá Module Đơn Lẻ
1. Dòng Standard (Cánh Laminate / Thùng MDF Chịu Ẩm)
Tủ Dưới – Dòng Standard
| Loại Module |
Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) |
Gía |
| Tủ dưới 1 cánh |
400 × 720 × 580 mm |
1.850.000đ |
| Tủ dưới 1 cánh |
450 × 720 × 580 mm |
1.950.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
600 × 720 × 580 mm |
2.450.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
800 × 720 × 580 mm |
2.850.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
900 × 720 × 580 mm |
3.100.000đ |
| Tủ dưới ngăn kéo 3 tầng |
600 × 720 × 580 mm |
3.650.000đ |
| Tủ dưới ngăn kéo 3 tầng |
800 × 720 × 580 mm |
4.200.000đ |
| Tủ góc L (lazy susan) |
900 × 900 × 580 mm |
5.800.000đ |
| Module bồn rửa (không bồn) |
800 × 720 × 580 mm |
2.100.000đ |
2. Tủ Trên – Dòng Standard
| Loại Module |
Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) |
Gía |
| Tủ dưới 1 cánh |
400 × 600 × 320 mm |
1.250.000đ |
| Tủ dưới 1 cánh |
450 × 600 × 320 mm |
1.350.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
600 × 600 × 320 mm |
1.650.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
800 × 600 × 320 mm |
1.950.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
900 × 600 × 320 mm |
2.100.000đ |
| Tủ dưới 2 cánh |
600 × 720 × 320 mm |
1.900.000đ |
| Kệ mở 1 tầng |
600 × 300 × 320 mm |
750.000đ |
| Kệ mở 2 tầng |
600 × 600 × 320 mm |
1.200.000đ |
3. Dòng Premium (Cánh Acrylic Bóng / Thùng Plywood)
| Loại Module |
Kích thước |
Giá (chênh so với Standard) |
| Tủ dưới 2 cánh |
600 × 720 × 580 mm |
3.450.000đ (+41%) |
| Tủ dưới ngăn kéo 3 tầng |
600 × 720 × 580 mm |
5.100.000đ (+40%) |
| Tủ trên 2 cánh |
600 × 600 × 320 mm |
2.350.000đ (+42%) |
| Tủ góc L (magic corner) |
900 × 900 × 580 mm |
8.200.000đ (+41%) |
> Dòng Premium sử dụng bản lề Hettich soft-close và ray ngăn kéo âm thầm toàn bộ. Thùng tủ Plywood 18mm.
4. Combo Trọn Bộ Theo Layout Bếp
Combo Bếp Chữ I 2.4m – Standard
Bao gồm:
- 4 tủ dưới 600mm (2 cánh thường + 1 ngăn kéo + 1 bồn rửa)
- 3 tủ trên 600mm 2 cánh + 1 kệ mở 600mm
- Chân tủ điều chỉnh, phụ kiện lắp đặt
Tổng module: 9.700.000đ
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module tủ dưới (4 cái) |
5.650.000đ |
| Module tủ trên (3 cái + kệ) |
4.050.000đ |
| Phụ kiện lắp đặt |
350.000đ |
| Tổng module |
10.050.000đ |
Chưa bao gồm: mặt đá, bồn rửa, bếp nấu, máy hút mùi.
Combo Bếp Chữ L 2.4m + 1.5m – Standard
Bao gồm:
- 7 tủ dưới (mix 600mm + 450mm + 1 góc)
- 6 tủ trên (mix 600mm + 450mm)
- Module góc lazy susan
- Phụ kiện đầy đủ
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module tủ dưới (7 cái + góc) |
12.850.000đ |
| Module tủ trên (6 cái) |
9.750.000đ |
| Phụ kiện lắp đặt |
650.000đ |
| Tổng module |
23.250.000đ |
3. Combo Bếp Chữ L 2.4m + 1.5m – Premium
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module tủ dưới Premium (7 cái + góc) |
18.500.000đ |
| Module tủ trên Premium (6 cái) |
14.100.000đ |
| Phụ kiện lắp đặt |
850.000đ |
| Tổng module |
33.450.000đ |
4. Combo Bếp Chữ U 2.4m + 1.5m + 1.2m – Standard
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module tủ dưới (10 cái + 2 góc) |
19.800.000đ |
| Module tủ trên (8 cái + kệ mở) |
14.700.000đ |
| Phụ kiện lắp đặt |
1.100.000đ |
| Tổng module |
35.600.000đ |
Chi Phí Các Hạng Mục Thêm
1. Mặt Đá Countertop
| Loại đá |
Giá/m dài (60cm sâu) |
Ghi chú |
| Đá nhân tạo Việt Nam |
850.000 – 1.200.000đ/m |
Bền, không thấm nước |
| Đá nhân tạo Silestone (nhập) |
1.800.000 – 2.800.000đ/m |
Kháng khuẩn, cao cấp |
| Đá granite tự nhiên |
1.500.000 – 2.500.000đ/m |
Tự nhiên, cần sealing định kỳ |
| Mặt inox |
1.200.000 – 1.800.000đ/m |
Bền nhất, phong cách công nghiệp |
> Ví dụ: Bếp chữ L 2.4m + 1.5m = 3.9m dài mặt đá. Với đá nhân tạo VN: 3.900.000 – 4.700.000đ
2. Bồn Rửa (Sink)
| Loại |
Giá |
| Bồn inox đơn thường |
500.000 – 900.000đ |
| Bồn inox đôi |
800.000 – 1.500.000đ |
| Bồn inox cao cấp (Malloca, Garis) |
1.500.000 – 3.500.000đ |
| Bồn đá (granite composite) |
2.000.000 – 5.000.000đ |
3. Vòi Rửa Bát
| Loại |
Giá |
| Vòi thường |
300.000 – 600.000đ |
| Vòi dây rút |
800.000 – 1.800.000đ |
| Vòi cảm ứng |
2.500.000 – 6.000.000đ |
4. Máy Hút Mùi
| Loại |
Giá |
| Máy hút mùi kính cong cơ bản |
2.500.000 – 4.000.000đ |
| Máy hút mùi âm tủ |
3.500.000 – 6.000.000đ |
| Máy hút mùi đảo bếp |
6.000.000 – 15.000.000đ |
Tổng Chi Phí Thực Tế Theo Kịch Bản
Kịch Bản 1: Bếp Chữ I Ngân Sách (Căn Hộ 45–55m²)
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module Standard (bếp I 2.4m) |
10.050.000đ |
| Mặt đá nhân tạo VN 2.4m |
2.040.000đ |
| Bồn rửa inox đôi |
900.000đ |
| Vòi rửa bát |
450.000đ |
| Máy hút mùi kính cong |
2.800.000đ |
| TỔNG |
16.240.000đ |
Kịch Bản 2: Bếp Chữ L Trung Cấp (Căn Hộ 65–80m²)
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module Standard (bếp L 2.4m+1.5m) |
23.250.000đ |
| Mặt đá nhân tạo nhập 3.9m |
8.580.000đ |
| Bồn inox cao cấp (Garis) |
2.200.000đ |
| Vòi dây rút |
1.200.000đ |
| Máy hút mùi kính cong |
3.500.000đ |
| TỔNG |
38.730.000đ |
Kịch Bản 3: Bếp Chữ L Cao Cấp (Căn Hộ 80m²+)
| Hạng mục |
Chi phí |
| Module Premium (bếp L 2.4m+1.5m) |
33.450.000đ |
| Mặt đá Silestone nhập 3.9m |
10.920.000đ |
| Bồn đá granite composite |
3.800.000đ |
| Vòi cảm ứng |
3.200.000đ |
| Máy hút mùi âm tủ cao cấp |
5.500.000đ |
| TỔNG |
56.870.000đ |
Điều Gì Đã Bao Gồm Khi Mua Tại 7MODU?
✅ Module tủ hoàn chỉnh (thùng + cánh + bản lề + chân điều chỉnh)
✅ Hướng dẫn lắp đặt chi tiết (video + tài liệu)
✅ Phụ kiện lắp đặt cơ bản (vít, nở, chốt ngang)
✅ Tư vấn bản vẽ phối module miễn phí
✅ Bảo hành 2 năm cho cánh tủ và bản lề
✅ Hỗ trợ kỹ thuật 1:1 trong quá trình lắp đặt qua điện thoại
Chưa bao gồm (tùy chọn thêm):
- Mặt đá countertop (đặt riêng theo yêu cầu)
- Bồn rửa và vòi
- Máy hút mùi
- Dịch vụ lắp đặt (nếu cần thợ)
Chính Sách Mua Hàng & Thanh Toán
- Đặt cọc: 30% khi xác nhận đơn hàng
- Thanh toán: 70% khi nhận hàng
- Thời gian sản xuất: 7–10 ngày làm việc (từ lúc chốt bản vẽ)
- Vận chuyển: Miễn phí nội thành TP.HCM và Hà Nội
- Đổi trả: 7 ngày nếu lỗi sản xuất (không áp dụng lắp sai)
Nhận Báo Giá Chính Xác Ngay Hôm Nay
Gửi cho chúng tôi:
1. Ảnh bếp hiện tại (chụp toàn cảnh)
2. Số đo bếp (dài × rộng × cao)
3. Mong muốn layout (I / L / U)
4. Ngân sách dự kiến
→ 7MODU sẽ phản hồi báo giá chi tiết và bản vẽ phối module trong 24 giờ, hoàn toàn miễn phí.
Hotline: 0937 156 714
Zalo: 0937 156 714
Website: 7modu.com
7MODU — Lắp ráp thông minh, Vừa lọt thang máy