Lỗi Phổ Biến Nhất Khi Mua Bàn Ăn
Phần lớn người mua bàn ăn sai vì một lý do đơn giản: chọn theo cảm giác ở showroom, không theo số đo thực tế tại nhà.
Showroom rộng rãi, bàn trông gọn. Về đến căn hộ 60m² bàn chiếm hết lối đi, ghế không kéo ra được, và anh/chị phải đi nghiêng người qua bếp mỗi bữa ăn.
6 bước dưới đây giúp bạn chọn chính xác ngay từ đầu.
Bước 1: Xác Định Diện Tích Và Hình Dạng Khu Vực Ăn
Đo trước khi làm gì khác
Lấy thước dây, đo:
- Chiều dài × chiều rộng khu vực đặt bàn ăn
- Khoảng cách từ mép tủ bếp / tường đến điểm có thể đặt bàn
- Vị trí cột nhà, tủ lạnh, cửa ra vào những thứ ảnh hưởng đến lối đi quanh bàn
Khoảng cách tối thiểu cần giữ quanh bàn ăn
| Tình huống |
Khoảng cách tối thiểu |
| Kéo ghế ra ngồi và đứng dậy |
75 cm |
| Đi qua phía sau người đang ngồi |
90 cm |
| Đi thoải mái (2 người tránh nhau) |
120 cm |
| Khu vực phục vụ (bưng đồ ăn) |
100 cm |
Ví dụ thực tế: Phòng ăn rộng 3.0m. Bàn rộng 80cm. Mỗi bên cần 90cm để đi qua sau lưng người ngồi → 80 + 90 + 90 = 260cm ✅ (còn 40cm dự phòng). Nếu bàn rộng 100cm → 100 + 90 + 90 = 280cm ✅. Nếu bàn rộng 120cm → 120 + 90 + 90 = 300cm — vừa đúng, không còn dự phòng → ❌ không nên.
Bước 2: Xác Định Số Người Ăn Thường Xuyên
Đây là bước nhiều người làm sai mua bàn cho số người tối đa (khi có khách) thay vì số người thường xuyên (hằng ngày).
Nguyên tắc thực tế:
- Mua bàn phù hợp với số người hằng ngày
- Dùng bàn mở rộng hoặc ghế phụ để xử lý khi có khách
| Hộ gia đình |
Số chỗ ngồi thường xuyên |
Gợi ý |
| Cặp đôi, chưa có con |
2–3 |
Bàn 2 chỗ mở rộng 4 chỗ |
| Gia đình 3 người (có 1 trẻ nhỏ) |
3 |
Bàn 4 chỗ — có thể cố định |
| Gia đình 4 người |
4 |
Bàn 4 chỗ mở rộng 6 chỗ |
| Gia đình 5–6 người |
6 |
Bàn 6 chỗ cố định hoặc mở rộng 8 |

Bước 3: Chọn Hình Dạng Bàn Phù Hợp Không Gian
Hình dạng bàn ảnh hưởng cả đến thẩm mỹ lẫn tính thực dụng.
Bàn Chữ Nhật (Rectangular)
- Phù hợp với: Phòng ăn dài và hẹp (tỷ lệ chiều dài : chiều rộng ≥ 1.5:1)
- Ưu điểm: Phổ biến nhất, ngồi được nhiều người, dễ kê sát tường
- Nhược điểm: Góc bàn đôi khi vướng, người ngồi đầu bàn hơi xa người ở giữa
Bàn Vuông (Square)
- Phù hợp với: Phòng ăn hình vuông, bếp góc, gia đình ≤ 4 người
- Ưu điểm: Cảm giác thân mật, giao tiếp dễ hơn, dễ đặt giữa phòng
- Nhược điểm: Không thể ngồi nhiều người như bàn chữ nhật cùng kích thước
Bàn Tròn (Round)
- Phù hợp với: Phòng ăn nhỏ dạng vuông hoặc góc tròn, gia đình ≤ 4 người
- Ưu điểm: Không góc cạnh nguy hiểm (tốt cho nhà có trẻ nhỏ), mọi người đối mặt nhau — giao tiếp tốt nhất
- Nhược điểm: Khó mở rộng, khó kê sát tường, lãng phí diện tích góc
Bàn Oval
- Phù hợp với: Kết hợp ưu điểm của tròn và chữ nhật — phòng có diện tích trung bình
- Ưu điểm: Không góc sắc, thẩm mỹ mềm mại, ngồi được nhiều hơn bàn tròn
- Nhược điểm: Kê sát tường khó hơn bàn chữ nhật
Bước 4: Đối Chiếu Diện Tích Phòng Với Kích Thước Bàn
Bảng Gợi Ý Theo Diện Tích Khu Vực Ăn
| Diện tích khu vực ăn |
Số người |
Kích thước bàn gợi ý |
Loại bàn |
| < 6m² |
2 |
60 × 90 cm |
Bàn gấp hoặc bàn tường |
| 6–8m² |
2 - 4 |
75–80 × 120 cm |
Bàn mở rộng |
| 8–10m² |
4 |
80–90 × 140 cm |
Bàn mở rộng hoặc cố định |
| 10–12m² |
4 - 6 |
90 × 160 cm |
Bàn cố định hoặc mở rộng |
| 12–16m² |
6 |
90–100 × 180 cm |
Bàn cố định |
| > 16m² |
6 - 8 |
100 × 220 cm+ |
Bàn cố định lớn |
Lưu ý: Kích thước bàn trên là kích thước mặt bàn, chưa tính khoảng ghế kéo ra. Cộng thêm tối thiểu 60cm mỗi phía có ghế để có kích thước chiếm dụng thực tế.
Bước 5: Chọn Giữa Bàn Cố Định, Mở Rộng Hay Gấp
Dựa trên kết quả bước 1–4, dùng bảng này để quyết định:
| Điều kiện |
Bàn Gợi Ý |
| Phòng ăn < 8m², ít người |
Bàn gấp hoặc bàn tường |
| Phòng 8–12m², 4 người thường, thỉnh thoảng 6–8 người |
Bàn mở rộng (tốt nhất) |
| Phòng > 12m², ≥ 4 người ăn hàng ngày |
Bàn cố định hoặc mở rộng đều được |
| Hay tổ chức bữa ăn lớn cuối tuần |
Bàn mở rộng |
| Cần đa chức năng (làm việc, học bài) |
Bàn đa năng với ngăn kéo |
| Nhà có trẻ nhỏ |
Bàn tròn hoặc oval (không góc sắc) |
Bước 6: Chọn Ghế Đồng Bộ Với Bàn
Chọn ghế thường bị bỏ qua nhưng ghế ảnh hưởng đến tổng diện tích sử dụng và trải nghiệm ngồi ăn hàng ngày.
Chiều cao ghế chuẩn
| Chiều cao mặt bàn |
Chiều cao ghế chuẩn |
| 72–75 cm (phổ biến nhất) |
44–48 cm |
| 90 cm (bar/counter height) |
60–65 cm |
Khoảng cách từ mặt ghế đến mặt bàn: 28–30 cm là chuẩn thoải mái.
Các Loại Ghế Và Đặc Điểm:
Ghế đơn (Side Chair): Phổ biến nhất, đặt 2 bên và 2 đầu bàn. Gọn, dễ kéo.
Ghế bành (Armchair): Có tay vịn, thoải mái hơn nhưng chiếm diện tích ngang nhiều hơn ~15 cm. Thường chỉ đặt 2 đầu bàn.
Ghế dài / băng ghế (Bench): Thay 1 hàng ghế đơn bằng băng ghế dài ngồi được nhiều người hơn, dễ kéo vào, tiết kiệm không gian đứng dậy.
Ghế xếp chồng (Stackable Chair): Không dùng thì chồng lên nhau, tiết kiệm không gian đáng kể lý tưởng khi hay có khách.
Số Ghế Theo Kích Thước Bàn
| Chiều dài bàn |
Số ghế (2 bên + 2 đầu) |
| 120 cm |
4 ghế |
| 140–150 cm |
4–6 ghế |
| 160–180 cm |
6 ghế |
| 200–220 cm |
6–8 ghế |
Tip kê bàn: Khoảng cách tối thiểu giữa 2 ghế cạnh nhau: 6–8 cm để vai không chạm nhau khi ngồi.
Gợi Ý Theo Từng Loại Căn Hộ
Studio / 1PN (30–50m²)
Thách thức: Không có phòng ăn riêng — khu ăn liền phòng khách hoặc bếp
Giải pháp:
- Bàn gấp gắn tường (wall-mounted foldable table) — gấp phẳng khi không dùng
- Bàn 2 chỗ chân gấp + 2 ghế xếp cất vào góc
- Bàn bar cao (90cm) + 2 ghế bar — kiêm quầy bếp
Căn Hộ 2PN (55–70m²)
Thách thức: Phòng ăn liền bếp hoặc liền phòng khách, 6–8m²
Giải pháp:
- Bàn mở rộng 4 chỗ (120 cm) → 6 chỗ (160 cm)
- Mặt bàn chữ nhật, kê sát tường 1 cạnh để tiết kiệm
- 2 ghế dài (bench) 1 phía + 2–3 ghế đơn phía đối diện
Căn Hộ 3PN (80–100m²)
Thách thức: Có phòng ăn riêng nhưng không quá lớn (~10–15m²), gia đình 4–5 người
Giải pháp:
- Bàn mở rộng 6 chỗ (160–180cm) → 8 chỗ khi cần
- Hoặc bàn cố định 6 chỗ chất lượng tốt
- Ghế có đệm ngồi thoải mái — gia đình ngồi ăn lâu hơn
Checklist Trước Khi Mua Bàn Ăn
ĐO ĐẠC:
□ Kích thước khu vực ăn: _____ × _____ cm
□ Khoảng cách đến tường/tủ từng phía: _____ cm
□ Vị trí cột nhà, cửa, lối đi ảnh hưởng: _____
SỐ NGƯỜI:
□ Số người ăn hằng ngày: _____
□ Số người tối đa (khi có khách): _____
□ Có trẻ nhỏ không: có / không
CHỌN BÀN:
□ Hình dạng phù hợp: chữ nhật / vuông / tròn / oval
□ Loại bàn: cố định / mở rộng / gấp
□ Kích thước mặt bàn: _____ × _____ cm
□ Kiểm tra: mặt bàn + khoảng ghế + lối đi = vừa không gian
CHỌN GHẾ:
□ Số ghế: _____ cái
□ Chiều cao ghế khớp với bàn: mặt bàn _____ cm → ghế _____ cm
□ Có ghế stackable cho khách bất ngờ không
CHẤT LƯỢNG:
□ Vật liệu mặt bàn: _____
□ Cơ chế mở rộng (nếu có): thử kéo trơn chưa
□ Chân bàn: kiểm tra không lắc, đế cao su chống trượt
Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh
Sai 1: Không trừ khoảng ghế kéo ra
Bàn 140cm nhưng phòng chỉ 200cm chiều ngang → mỗi bên còn 30cm khoảng ghế → không đủ kéo ghế ngồi.
Sai 2: Mua bàn cho số người tối đa
Gia đình 3 người mua bàn 8 chỗ vì "thỉnh thoảng có khách" → 5 ghế trống suốt, chiếm hết không gian.
Sai 3: Không thử ngồi trước khi mua ghế
Ghế đẹp nhưng không có lưng tựa → ngồi ăn lâu mỏi. Luôn ngồi thử tối thiểu 3–5 phút.
Sai 4: Chọn bàn kính không phù hợp gia đình có trẻ nhỏ
Mặt kính dễ vỡ, dễ bị va đầu ở góc. Với nhà có trẻ dưới 6 tuổi, ưu tiên mặt gỗ và bàn tròn/oval.
Bài tiếp theo: [Vật liệu bàn ghế ăn: So sánh gỗ tự nhiên, MDF, kính, kim loại]
Tư vấn chọn bàn ghế ăn miễn phí: 0937 156 714
7modu.com
7MODU — Lắp ráp thông minh, Vừa lọt thang máy