Kích Thước Tủ Áo Chuẩn & Cách Thiết Kế Ngăn Chứa Bên Trong (2026)

Hotline Hotline bán hàng

0937156714

Hotline Giỏ hàng 0

Kích Thước Tủ Áo Chuẩn & Cách Thiết Kế Ngăn Chứa Bên Trong (2026)

Tại Sao Kích Thước Bên Trong Tủ Áo Quan Trọng Hơn Kích Thước Bên Ngoài?
Hầu hết người mua tủ áo chỉ để ý kích thước tổng (rộng × cao × sâu) mà bỏ qua kích thước các ngăn bên trong — nơi thực sự quyết định tủ có tiện dụng không.
Thanh treo thấp quá → váy dài chạm đáy tủ.  
Kệ xếp cao quá → áo len nhét vào không vừa.  
Ngăn kéo hẹp quá → áo phông xếp chồng cao, lấy đồ dưới cùng phải lật hết.
Bài viết này cho bạn tất cả số liệu chuẩn quốc tế và hướng dẫn thiết kế ngăn bên trong phù hợp thói quen thực tế.

Phần 1: Kích Thước Tổng Thể Module Tủ Áo
1. Chiều Sâu (Depth) — Thông Số Quan Trọng Nhất
Chiều sâu tủ áo phải đủ để quần áo treo không bị nhàu.
Loại đồ treo Chiều sâu tủ tối thiểu
Áo sơ mi, áo phông treo móc 50cm
Áo vest, áo khoác 55cm
Áo khoác dày, áo phao 60cm
Quần áo + móc dày (móc gỗ, móc nhựa dày) 58 - 62cm
Chiều sâu tủ áo chuẩn phổ biến: 58–60 cm (tính từ mặt sau tủ đến mặt cánh cửa, chưa tính cánh)
> Lưu ý: Nếu dùng móc treo mỏng (móc thép, móc nhựa mỏng), chiều sâu 55 cm vẫn đủ. Nhưng để mọi trường hợp đều thoải mái, chuẩn 58–60 cm là tốt nhất.
Chiều sâu tủ kệ mở (open wardrobe): 40–45 cm — vì không có cánh, cánh tay với vào thoải mái hơn.

2. Chiều Cao (Height)
Thông số Kích thước chuẩn
Module tủ thấp 150–180 cm
Module tủ chuẩn 200–210 cm
Module tủ cao (đến trần) 220–240 cm
Chiều cao tối ưu (dùng hết mà không cần thang) Tối đa = chiều cao người + 30 cm
Công thức kệ trên cùng có thể với tay:
Chiều cao người + 30 cm = giới hạn với tay thoải mái  
Ví dụ: người cao 165 cm → kệ cao nhất = 195 cm
> Thực tế tủ áo đến trần (240 cm): Phần từ 195 cm trở lên → cất đồ theo mùa (chăn mùa đông, vali, đồ ít dùng). Cần thang nhỏ để lấy.

3. Chiều Rộng (Width) — Theo Module Chuẩn
Module Chiều rộng Số cánh chuẩn
Module hẹp 40–50 cm 1 cánh
Module chuẩn 60 cm 2 cánh (mỗi cánh 30 cm)
Module rộng 80–100 cm 2 cánh (mỗi cánh 40–50 cm)
Tại sao module 60 cm phổ biến nhất?  
- Thanh treo 60 cm phù hợp: đủ treo 15–20 áo sơ mi hoặc 8–12 áo khoác
- Cánh 30 cm: đủ nhỏ để không cần quá nhiều không gian mở cánh, đủ lớn để dễ dùng

Phần 2: Kích Thước Ngăn Treo Quần Áo
1. Chiều Cao Ngăn Treo Theo Loại Đồ
Loại đồ Chiều cao ngăn treo cần thiết Ghi chú
Váy dài / áo dài 150–160 cm Từ thanh treo đến đáy tủ
Áo khoác dài (coat) 130–140 cm
Áo khoác ngắn / suit 90–100 cm Có thể double hang phía dưới
Áo sơ mi / áo phông 80–90 cm Phù hợp double hang
Quần tây / quần dài (gấp đôi) 55–65 cm
Quần dài (treo nguyên) 100–110 cm Kẹp gấu quần vào móc

2. Cơ Chế Double Hang (Treo 2 Tầng)
Double hang = chia không gian ngăn treo thành 2 tầng, mỗi tầng một thanh treo — tăng gấp đôi lượng đồ có thể treo trong cùng diện tích.
Module 60 cm × 200 cm cao, cấu trúc double hang:
├─ Thanh treo trên: cách đỉnh tủ 10 cm → ở độ cao 190 cm (tính từ sàn)
├─ Khoảng treo tầng 1: 90 cm → áo sơ mi, áo phông
├─ Thanh treo dưới: ở độ cao 100 cm
└─ Khoảng treo tầng 2: 95 cm → áo sơ mi, áo khoác ngắn, quần gấp đôi
Phù hợp với: Người có nhiều áo sơ mi, áo phông, áo khoác ngắn; ít váy dài / áo dài.

Kích Thước Tủ Áo Chuẩn & Cách Thiết Kế Ngăn Chứa Bên Trong (2026)

Phần 3: Kích Thước Ngăn Kéo
1. Kích Thước Chuẩn Ngăn Kéo Tủ Áo
Thông số Kích thước chuẩn
Chiều rộng ngăn kéo Bằng chiều rộng module - 10 mm (ray 2 bên)
Chiều sâu ngăn kéo 450–500 mm (khuyến nghị full-extension)
Chiều cao ngăn kéo nhỏ 100–120 mm (đồ lót, tất, phụ kiện nhỏ)
Chiều cao ngăn kéo vừa 150–180 mm (áo phông, áo cộc, quần đùi)
Chiều cao ngăn kéo lớn 200–250 mm (áo len dày, đồ thể thao)

2. Số Ngăn Kéo Gợi Ý Theo Chiều Cao Module
Chiều cao module Bố trí ngăn kéo gợi ý
200 cm (có kệ trên) 3 ngăn kéo (cao 160mm) + kệ phía trên
200 cm (toàn ngăn kéo) 4–5 ngăn kéo
100 cm (tủ nửa) 3 ngăn kéo

3. Cách Xếp Đồ Vào Ngăn Kéo Để Dễ Tìm Nhất
Thay vì xếp chồng (lấy đồ dưới phải lật hết), dùng phương pháp xếp đứng kiểu KonMari:
- Xếp đồ theo chiều dọc, đứng sát nhau
- Nhìn từ trên xuống thấy tất cả → không cần lật tìm
- Mỗi ngăn nên có 1 loại đồ cùng nhóm

Phần 4: Kích Thước Kệ Xếp Đồ
1. Khoảng Cách Giữa Các Kệ
Loại đồ xếp lên kệ Khoảng cách kệ chuẩn
Áo phông xếp 5–6 cái 20–25 cm
Áo len, áo dày 25–30 cm
Túi xách nhỏ–vừa 25–35 cm
Hộp giày 15–18 cm
Chăn mỏng cuộn 30–35 cm

2. Kệ Điều Chỉnh Được (Adjustable Shelf)
Kệ điều chỉnh được (cắm chốt vào lỗ trên vách ngăn) là tính năng đáng đầu tư nhất cho khu vực kệ xếp đồ:
- Thay đổi khoảng cách kệ khi thói quen thay đổi
- Không cần làm lại tủ khi có nhu cầu mới
- Phụ kiện chốt kệ rẻ (5.000–15.000đ/bộ 4 chốt)

Phần 5: Khu Vực Để Giày Trong Tủ Áo
Đặt giày trong tủ áo giúp gọn phòng ngủ, nhưng cần kích thước đúng.
1. Kích Thước Giày Tham Khảo
Loại giày Chiều dài Chiều cao (đặt đứng)
Giày thể thao 28–32 cm 12–15 cm
Giày cao gót 25–28 cm 10 cm (nằm) hoặc 15 cm (đặt nghiêng)
Boot ngắn 28–32 cm 20–25 cm
Boot dài 30–35 cm 45–55 cm

2. Khoảng Cách Kệ Giày Chuẩn
Loại giày Khoảng cách kệ cần thiết
Giày thể thao, giày bệt 15–18 cm
Giày cao gót (đặt đứng) 20–25 cm
Boot ngắn 25–30 cm
Boot dài 55–60 cm (kệ cao riêng)
Gợi ý tổ chức khu giày trong tủ:
- Giày thường dùng (đi làm hàng ngày): đặt kệ thấp, dễ lấy
- Giày cao gót, giày tiệc: kệ giữa hoặc có khe kéo ra
- Ủng, boot dài: góc riêng hoặc khu vực kệ cao

Phần 6: Bảng Thiết Kế Mẫu Bên Trong Tủ Theo Nhu Cầu
Mẫu A: Người Công Sở (Nhiều Áo Sơ Mi, Vest, Quần Tây)
Module 60 × 200 cm (từ trái sang):

┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ Module 1: Treo dài             │ Module 2: Double   │
│ - Áo vest, suit, áo khoác      │ hang áo sơ mi      │
│ - 1 thanh treo: cao 130 cm     │ - Tầng 1: áo sơ mi │
│ - Kệ phụ kiện dưới (40 cm)     │ - Tầng 2: quần tây │
│                                │ gấp đôi            │
├────────────────────────────────┤                    │
│ Module 3: Ngăn kéo 4 tầng     │                    │
│ - Đồ lót, tất, cà vạt         │                    │
│ - Phụ kiện văn phòng           │                    │
│ - Áo phông cuối tuần           │                    │
│ - Đồ tập gym                   │                    │
└────────────────────────────────┴────────────────────┘

Mẫu B: Gia Đình 2 Người (Chia Đôi Tủ 2.4m)
Module 60 × 200 cm × 4 (2.4m tổng):
┌─────────────────────┬─────────────────────────────────┐
│ KHU VỰC CỦA NAM    │ KHU VỰC CỦA NỮ                 │
├─────────────────────┤                                 │
│ Module 1:           │ Module 3: Treo dài              │
│ Double hang áo sơ   │ - Váy dài, áo dài               │
│ mi + quần tây       │ - Đầm dài                       │
├─────────────────────┤                                 │
│ Module 2:           ├─────────────────────────────────┤
│ Ngăn kéo 4 tầng     │ Module 4: Kết hợp               │
│ + kệ trên để        │ - Treo ngắn (áo khoác nữ)       │
│ phụ kiện, vali nhỏ  │ - Ngăn kéo 3 tầng               │
│                     │ - Kệ để túi xách                │
└─────────────────────┴─────────────────────────────────┘

Mẫu C: Người Yêu Thời Trang (Nhiều Quần Áo, Đa Dạng)
Module 60 × 220 cm × 5 (3.0m tổng):
├─ Module 1: Treo dài (váy, đầm dài, áo dài)
├─ Module 2: Double hang (áo khoác ngắn + áo phông)
├─ Module 3: Ngăn kéo 5 tầng (phân loại theo màu sắc)
├─ Module 4: Kệ mở 6 tầng (túi xách, phụ kiện, giày cao gót)
└─ Module 5: Treo + kệ giày dưới (đồ đi làm hàng ngày)

Checklist Kích Thước Trước Khi Lắp
THÙNG TỦ:
□ Chiều sâu module: _____ cm (≥ 58 cm cho đồ treo)
□ Chiều cao module: _____ cm (phù hợp trần nhà - 20 mm)
□ Tổng chiều rộng: _____ cm (≈ chiều dài tường)

NGĂN TREO:
□ Có đồ dài (váy, áo dài): cần ít nhất 1 module ngăn cao 150 cm
□ Đồ ngắn: xem xét double hang → tính toán thanh treo 2 tầng
□ Chiều cao thanh treo: _____ cm từ sàn (chuẩn: 160–190 cm)

NGĂN KÉO:
□ Số ngăn kéo cần: _____ cái
□ Chiều cao mỗi ngăn: _____ mm (100–250 mm tuỳ loại đồ)
□ Ray full-extension: có / không

KỆ XẾP ĐỒ:
□ Số kệ: _____ tầng
□ Khoảng cách kệ: _____ cm (phù hợp loại đồ xếp lên)
□ Kệ điều chỉnh được: có / không (khuyến nghị: có)

KHU VỰC GIÀY:
□ Cần khu giày trong tủ: có / không
□ Số đôi giày: _____ đôi → số kệ giày: _____
□ Có boot dài không: có / không → cần kệ cao 55+ cm

Tóm Tắt Số Liệu Cần Nhớ
Thông số Kích thước chuẩn
Chiều sâu tủ (đồ treo) 58–60 cm
Chiều sâu kệ mở 40–45 cm
Chiều cao thanh treo cao 160–190 cm từ sàn
Khoảng trống dưới thanh treo cao 90–100 cm (tầng 1 double hang)
Chiều cao ngăn kéo tiêu chuẩn 150–180 mm
Khoảng cách kệ xếp đồ 20–30 cm (tùy loại đồ)
Khoảng cách kệ giày thường 15–18 cm

Bài tiếp theo: [Bảng giá tủ áo module 7MODU 2026 – Combo & Chi phí thực tế]
Gửi số đo phòng ngủ để được tư vấn layout tủ miễn phí: 0937 156 714
7modu.com
7MODU — Lắp ráp thông minh, Vừa lọt thang máy

Đánh giá: 1 sao1 sao1 sao1 sao1 sao

Đại lý Máy Lạnh Daikin Inverter Chính Hãng Cao Cấp Giá Rẻ Tại TPHCM Gọi 093.715.6.714 để được tư vấn mua hàng miễn phí
  • Chế độ bảo hành nhanh chóng
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 07 ngày.
  • Miển phí vận chuyển tại Tp.HCM
Video xem nhiều
Tin tức mới nhất
Hotline
Chat Facebook
Hotline
0937156714