Tại Sao Kích Thước Quan Trọng Hơn Bạn Nghĩ?
Mua tủ bếp module mà không đo kỹ kích thước giống như mua quần áo online mà không xem bảng size — may ra vừa, không may thì... tốn tiền mua lại.
Sai 2–3 cm có thể khiến:
- Tủ không khép vào tường được vì vướng đường ống
- Cánh tủ đập vào tủ lạnh hoặc bức tường khi mở
- Mặt đá countertop không khớp với tủ dưới
Bài viết này cho bạn bảng kích thước chuẩn quốc tế và quy trình đo đạc thực tế để chọn module chính xác 100%.
Phần 1: Bảng Kích Thước Chuẩn Quốc Tế
1. Tủ Dưới (Base Cabinet)
Tủ dưới là nền tảng của toàn bộ hệ thống bếp — cần đo chuẩn nhất.
| Thông số |
Kích thước chuẩn |
Ghi chú |
| Chiều cao thùng tủ |
720 mm (72 cm) |
Chưa tính mặt đá và chân tủ |
| Chiều cao tổng (có chân + mặt đá) |
860–900 mm |
Chân tủ 100–150 mm + mặt đá 20–30 mm |
| Chiều sâu thùng tủ |
550–600 mm |
Tính từ mặt sau đến mặt cánh tủ |
| Chiều rộng module |
300, 400, 450, 500, 600, 800, 900, 1000 mm |
Theo bội số chuẩn |
| Module góc L |
900 × 900 mm |
Tính theo 2 cạnh |
| Khoảng cách chân tủ (plinth) |
100–150 mm |
Chân tủ điều chỉnh được |
Chiều sâu thực dụng:
- Tủ dưới thông thường: 580 mm (cộng cánh tủ ~20 mm = 600 mm tính từ tường)
- Khu vực bồn rửa: có thể sâu hơn 600 mm nếu bồn đặt âm sâu
2. Tủ Trên (Wall Cabinet / Upper Cabinet)
| Thông số |
Kích thước chuẩn |
Ghi chú |
| Chiều cao module |
400, 500, 600, 700, 900 mm |
600–700 mm phổ biến nhất |
| Chiều sâu |
300–350 mm |
Sâu hơn tủ dưới 200 mm để tay với vào được |
| Chiều rộng module |
300, 400, 450, 500, 600, 800, 900, 1000 mm |
Đồng bộ với tủ dưới |
| Khoảng cách từ mặt bàn đến đáy tủ trên |
1.400–1.500 mm |
Chuẩn: 600 mm |
| Khoảng cách từ sàn đến đáy tủ trên |
1.400–1.500 mm |
|
Tại sao tủ trên sâu hơn 350mm không nên?
Nếu tủ trên sâu quá 350 mm, người có chiều cao trung bình sẽ khó với tay lấy đồ phía trong — nhất là kệ trên cùng.
3. Tủ Cao (Tall Cabinet / Tower Unit)
| Thông số |
Kích thước chuẩn |
Ghi chú |
| Chiều cao |
1.800 mm / 2.000 mm / 2.100 mm / 2.200 mm |
Tùy chiều cao trần nhà |
| Chiều sâu |
550–600 mm |
Đồng bộ tủ dưới |
| Chiều rộng |
450, 500, 600 mm |
Tùy chức năng (lò nướng, tủ lạnh âm...) |
Chiều cao tủ phải ≤ chiều cao trần – 20 mm để có khoảng hở lắp đặt.
4. Kích Thước Module Đặc Biệt
Module bồn rửa (Sink Cabinet):
- Rộng: 600–900 mm (phụ thuộc kích thước bồn)
- Không có ngăn đáy (để đường ống thoát nước)
- Chiều sâu: 550–600 mm
Module bếp nấu (Cooktop Cabinet):
- Rộng: 600–900 mm (phụ thuộc kích thước bếp)
- Không có ngăn kéo sát mặt trên (cần khoảng cách an toàn với nguồn nhiệt)
Module góc (Corner Cabinet):
- Góc vuông L: 900 × 900 mm (đo từ góc ra 2 phía)
- Có thể lắp phụ kiện Lazy Susan hoặc Magic Corner để tận dụng góc

Phần 2: Khoảng Cách Quan Trọng Trong Thiết Kế Bếp
1. Khoảng cách làm việc (Work Triangle)
Bếp hiệu quả tuân theo nguyên tắc tam giác làm việc: bếp nấu → bồn rửa → tủ lạnh tạo thành tam giác với tổng khoảng cách 4–8 mét.
- Quá gần (< 4m): bất tiện, chật chội
- Quá xa (> 8m): mệt mỏi khi nấu
Khoảng cách giữa 2 dãy tủ đối diện (bếp chữ U hoặc galley):
- Tối thiểu: 900 mm (đủ 1 người đứng nấu)
- Lý tưởng: 1.200 mm (đủ 2 người di chuyển)
- Thoải mái: 1.400–1.500 mm
2. Khoảng cách tủ trên & tủ dưới
| Vị trí |
Khoảng cách |
Lý do |
| Trên bếp gas/điện |
Không lắp tủ trên (lắp máy hút mùi) |
An toàn cháy nổ |
| Trên bồn rửa |
Lắp được, tối thiểu 600 mm từ mặt bàn |
Đủ chỗ dùng vòi |
| Cạnh cửa sổ |
Tủ trên phải cách mép cửa ≥ 150 mm |
Cánh cửa mở thoải mái |
Phần 3: Quy Trình Đo Đạc Thực Tế
Dụng cụ cần chuẩn bị
- Thước dây 5m (loại có đầu cứng)
- Thước ni-vô (level) — kiểm tra sàn có phẳng không
- Bút chì, giấy ô ly hoặc app đo nhà (Magicplan, RoomScan)
- Điện thoại chụp ảnh
Bước 1: Đo tổng thể
Đo và ghi lại:
□ A = chiều dài tường chính (tủ dưới sẽ đặt)
□ B = chiều dài tường thứ 2 (nếu bếp chữ L, U)
□ C = chiều cao từ sàn đến trần
□ D = chiều sâu từ tường vào (kiểm tra tường có bằng phẳng không)
Bước 2: Xác định vật cản
Đo và ghi vị trí (tính từ góc tường):
□ Ổ cắm điện: vị trí, chiều cao từ sàn
□ Đường ống nước vào (cold/hot)
□ Đường thoát nước
□ Hộp kỹ thuật, cột nhà
□ Cửa sổ: vị trí cạnh trái, cạnh phải, chiều cao bệ cửa
Bước 3: Xác định vị trí thiết bị
Quyết định trước:
□ Bếp gas/điện đặt vị trí nào? (module nào, cách bồn rửa bao xa)
□ Bồn rửa đặt vị trí nào?
□ Tủ lạnh đặt vị trí nào? (cần thêm không gian hở 2 bên)
□ Máy rửa chén đặt không? (cần đường nước + thoát nước)
□ Máy hút mùi: island hay tường? (ảnh hưởng vị trí bếp nấu)
Bước 4: Kiểm tra sàn
Dùng thước ni-vô kiểm tra độ phẳng của sàn nơi đặt tủ:
- Sàn lệch ≤ 10 mm: điều chỉnh bằng chân tủ
- Sàn lệch > 10 mm: cần lót tấm đệm trước khi lắp tủ
Bước 5: Vẽ bản đồ bếp
Phác thảo bản đồ bếp trên giấy ô ly (1 ô = 10 cm hoặc 20 cm):
1. Vẽ hình dạng bếp (I, L, U)
2. Đánh dấu vị trí tất cả vật cản
3. Đặt thử module vào bản vẽ (cắt giấy theo kích thước module, xếp lên bản vẽ)
4. Kiểm tra tổng chiều dài đã khớp chưa
Phần 4: Xử Lý Khi Kích Thước Không Khớp Module Chuẩn
Tình huống phổ biến: Tường dài 2.350 mm
Module chuẩn không có 235 cm. Giải pháp:
Phương án 1: Thêm tấm phủ (filler panel)
- Dùng 3 module 600 mm + 1 module 150 mm filler
- Module filler (30–80 mm) được làm riêng để lấp khoảng trống
Phương án 2: Kết hợp module lớn + nhỏ
- 1 module 800mm + 1 module 600mm + 1 module 450mm + 1 module 500mm = 2.350 mm ✅
Phương án 3: Dùng tủ cao (tall unit) ở cuối
- Tủ cao 600 mm cuối dãy giúp điều chỉnh khoảng trống linh hoạt hơn
Tình huống: Trần thấp (< 2.4m)
Tủ trên ở chiều cao chuẩn (gắn ở độ cao 1.400 mm) → đỉnh tủ cao 2.000–2.100 mm → vẫn phù hợp căn hộ trần 2.4m.
Nếu trần cao 2.6m → có thể thêm tủ trên 2 tầng hoặc panel trang trí phủ khoảng trống từ đỉnh tủ đến trần.
Checklist Đo Đạc Hoàn Chỉnh
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ:
□ Chiều dài tường A: _______ mm
□ Chiều dài tường B (nếu có): _______ mm
□ Chiều cao trần: _______ mm
VẬT CẢN:
□ Vị trí ổ cắm (khoảng cách từ góc trái): _______ mm, cao: _______ mm
□ Vị trí đường nước vào: _______ mm
□ Vị trí thoát nước: _______ mm
□ Vị trí cửa sổ (trái đến phải): _______ đến _______ mm
□ Cột nhà / hộp kỹ thuật: có / không — vị trí: _______
THIẾT BỊ:
□ Bếp gas/điện: rộng _______ mm — đặt ở vị trí _______ mm từ góc
□ Bồn rửa: rộng _______ mm — đặt ở vị trí _______ mm từ góc
□ Máy rửa chén: có / không
□ Tủ lạnh: rộng _______ mm × sâu _______ mm
CHIỀU CAO:
□ Chiều cao người nấu chính: _______ cm
□ Chiều cao mặt bàn mong muốn: _______ mm
□ Loại mặt đá: đá granite / đá nhân tạo / inox — dày _______ mm
Sai Số Cho Phép Khi Đo
- Tường phẳng, đều: sai số ±5 mm là chấp nhận được
- Tường có gạch, gờ: đo tại điểm nhô ra nhất, tính đó là chiều sâu thực tế
- Luôn trừ đi 5–10 mm so với kích thước tường khi chọn module — để tủ lắp vào không bị kẹt cứng
Tóm Tắt Nhanh
| Loại tủ |
Chiều cao |
Chiều sâu |
Chiều rộng |
| Tủ dưới |
720 mm (thùng) |
580–600 mm |
300–1000 mm |
| Tủ trên |
400–900 mm |
300–350 mm |
300–1000 mm |
| Tủ cao |
1800–2200 mm |
580–600 mm |
450–600 mm |
| Khoảng cách tủ trên – mặt bàn |
— |
— |
550–650 mm |
Bài tiếp theo: [Bảng giá tủ bếp module 7MODU 2026 – Combo & Chi phí thực tế]
Gửi số đo bếp để được tư vấn miễn phí: 0937 156 714
7modu.com
7MODU — Lắp ráp thông minh, Vừa lọt thang máy